Bảng công trạng phe Tống:
| STT |
Tên nhân vật |
Phe |
Điểm công trạng |
| 1 | 1stXóiXám | Tống | 2297 |
| 2 | 1stGấuXám | Tống | 1288 |
| 3 | Cẩm Y Vệ | Tống | 764 |
| 4 | VũVănThànhĐô | Tống | 445 |
| 5 | Nam Đế Đoàn Dự | Tống | 170 |
| 6 | 1stLạcĐàSữa | Tống | 8 |
Bảng công trạng phe Liêu:
| STT |
Tên nhân vật |
Phe |
Điểm công trạng |
| 1 | 911 Zeus | Liêu | 2306 |
| 2 | 911 Hercules | Liêu | 2035 |
| 3 | ThấyGìChưa | Liêu | 1793 |
| 4 | FMLxChạyChậmThôi | Liêu | 1494 |
| 5 | Vô ảnh Cước | Liêu | 626 |
| 6 | FMLx 2 Thằng Em | Liêu | 472 |
| 7 | TiềnBối | Liêu | 451 |
| 8 | Nam Đế | Liêu | 432 |
| 9 | Quân Sơn Đồng | Liêu | 294 |
| 10 | Công An Thôn | Liêu | 115 |
| 11 | FML Dỗi Chạy SV | Liêu | 51 |
| 12 | VípNhấtVDK | Liêu | 40 |
| 13 | 911 Mini | Liêu | 22 |
| 14 | Phi Cước Như Hoa | Liêu | 4 |