Bảng công trạng phe Tống:
| STT |
Tên nhân vật |
Phe |
Điểm công trạng |
| 1 | 1stGấuXám | Tống | 882 |
| 2 | 1stXóiXám | Tống | 750 |
| 3 | 1stGấuNâu Tự Kỷ | Tống | 289 |
| 4 | Cẩm Y Vệ | Tống | 248 |
| 5 | VũVănThànhĐô | Tống | 202 |
| 6 | 1stBáoXám | Tống | 69 |
| 7 | 1stLạcĐàSữa | Tống | 8 |
Bảng công trạng phe Liêu:
| STT |
Tên nhân vật |
Phe |
Điểm công trạng |
| 1 | 911 Hercules | Liêu | 1383 |
| 2 | 911 Zeus | Liêu | 951 |
| 3 | FMLxChạyChậmThôi | Liêu | 865 |
| 4 | ThấyGìChưa | Liêu | 805 |
| 5 | FMLx Hà Bẩn | Liêu | 451 |
| 6 | Vô ảnh Cước | Liêu | 442 |
| 7 | Mystogan | Liêu | 357 |
| 8 | Nam Đế | Liêu | 355 |
| 9 | iMinhAnh | Liêu | 351 |
| 10 | X DameHp | Liêu | 273 |
| 11 | FMLx 2 Thằng Em | Liêu | 215 |
| 12 | 911 G DragOn | Liêu | 196 |
| 13 | Maggie Q | Liêu | 129 |
| 14 | Ottamasara | Liêu | 121 |
| 15 | TiềnBối | Liêu | 85 |
| 16 | Có Con Cặc | Liêu | 35 |
| 17 | Công An Thôn | Liêu | 31 |
| 18 | Hai Vạc Lụm Lúa | Liêu | 24 |
| 19 | Đông Tà | Liêu | 22 |
| 20 | 911 Mini | Liêu | 6 |
| 21 | 911 Hades | Liêu | 6 |